Lê Đức Chí
- Canonical name
- Lê Đức Chí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- le duc chiMANUALldcMANUAL
Statistics
- Games
- 1339
- Wins
- 657
- Draws
- 410
- Losses
- 272
- Win rate
- 64.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2581Hiện tại 2571
Games (1,339)
Showing 851–875 · Page 35 of 54
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Chu Công Sĩ | TV Fast Game others | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | 2009 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Triệu Thuận Tâm | The 2008 ShanXi Province XiaoHeWan Cup Xiangqi Arena Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Uông Dương | 2008 ShunDe LeCong Steel Cup XiangQi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2008 ShunDe LeCong Steel Cup XiangQi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Zhang JunJie | Đen thắng | Lê Đức Chí | The 2007 GuangZhou Xiangqi Team Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Trần Kiến Xương | The 2006 China Internet Gaming | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Lu ZhenRong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Tinh | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Lý Xuân | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Nhiếp Thiết Văn | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Lê Đức Chí | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lương Quân | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Hoàng Chí Cường | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Triệu Hâm Hâm | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lý Cẩm Hoan | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Lê Đức Chí | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Đồng Húc Bân | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |