Lê Đức Chí
- Canonical name
- Lê Đức Chí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- le duc chiMANUALldcMANUAL
Statistics
- Games
- 1339
- Wins
- 657
- Draws
- 410
- Losses
- 272
- Win rate
- 64.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2581Hiện tại 2571
Games (1,339)
Showing 701–725 · Page 29 of 54
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | ZhangChaoZhong | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Shi Shi | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Yêu Nghị | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Da ChaoDong | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Lê Đạc | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | LiangShuShen | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Dong ZiZhong | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| XieWenTao | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | PengTuSheng | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | LiChengZhi | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Lê Đức Chí | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | XiaoBaWu | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | LiChengZhi | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | WangYong | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Zhao Li | 2011 2nd Guangdong Colleges and Universities Club Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Feng JinGui | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 CongQing May Day Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Lê Đức Chí | 2011 CongQing May Day Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Lê Đức Chí | 2011 CongQing May Day Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Lê Đức Chí | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | XuShaoQiang | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Tạ Vị | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |