Lê Đạc
- Canonical name
- Lê Đạc
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Lê ĐạcMANUAL黎铎MANUAL
Statistics
- Games
- 198
- Wins
- 79
- Draws
- 72
- Losses
- 47
- Win rate
- 58.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2477Hiện tại 2420
Games (198)
Showing 126–150 · Page 6 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Zheng HongBiao | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zeng ZhongMing | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | WangJian | 2025 3rd GuangDong YuSheng Cup XiangQi League Trail | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Lê Đạc | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | DaoYuan | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Âu Chiếu Phương | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | WanKe | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | WangTianChen | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lê Đạc | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangDaWei | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuFengRui | Hoà | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Xu TengFei | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | HuangXinLiang | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Bạch Điện Hữu | Hoà | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Yang BaiLin | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | TangTie | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJing | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |