Lâm Xuyên Bác
- Canonical name
- Lâm Xuyên Bác
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 125
- Wins
- 49
- Draws
- 36
- Losses
- 40
- Win rate
- 53.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2418Hiện tại 2375
Games (125)
Showing 101–125 · Page 5 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lâm Xuyên Bác | Đỏ thắng | Deng GuiLin | 2019 GuangDong VS GuangXi Xiangqi Team Rivalry | 2019-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Lâm Xuyên Bác | 2020 5th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup JieQi Open | 2020-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2020 5th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup JieQi Open | 2020-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Lâm Xuyên Bác | NGUYÊN LÃNG VINH HOA BÔI, lần 6 - Năm 2022 | 2022-01-01 | Xem ván |
| LiJiZheng | Hoà | Lâm Xuyên Bác | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đỏ thắng | SunYan | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đỏ thắng | JiangYunWu | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieJingXue | Hoà | Lâm Xuyên Bác | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thượng Bồi Phong | Hoà | Lâm Xuyên Bác | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Hoà | GuoLiPing/LvQin | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Trạch Hải | Đỏ thắng | Lâm Xuyên Bác | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| AoDong | Hoà | Lâm Xuyên Bác | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đỏ thắng | Hạ Thiên Thư | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuShiQin | Đỏ thắng | Lâm Xuyên Bác | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Lâm Xuyên Bác | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Hoà | LiangYaRang | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuZhenHao | Đen thắng | Lâm Xuyên Bác | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Hoà | ZouHaiTao | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đỏ thắng | LiGuanMing | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| DiWenQing | Hoà | Lâm Xuyên Bác | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(GuangDong Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Hoà | Kim Hoa | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đen thắng | YinSheng | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liu YunDa | Đen thắng | Lâm Xuyên Bác | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Lâm Xuyên Bác | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | 2026-01-01 | Xem ván |