Lâm Hoành Mẫn
- Canonical name
- Lâm Hoành Mẫn
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 291
- Wins
- 80
- Draws
- 129
- Losses
- 82
- Win rate
- 49.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2405Hiện tại 2338
Games (291)
Showing 126–150 · Page 6 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Dược Phi | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | The 1987 Southern VS North Xiangqi Team Contest Tournament | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Vương Hành Lương | Đen thắng | Lâm Hoành Mẫn | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Trương Hiểu Bình | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tao Cheng | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Đồng Húc Bân | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đen thắng | Lâm Hoành Mẫn | 2006 Shang Hai Qiwang Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Hà Liên Sinh | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Vương Bân | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | 2006 Shang Hai Qiwang Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Wu ShuYing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |