Lâm Gia Hân
- Canonical name
- Lâm Gia Hân
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 71
- Wins
- 22
- Draws
- 15
- Losses
- 34
- Win rate
- 41.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2346Hiện tại 2236
Games (71)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhu ShuYi | Đen thắng | Lâm Gia Hân | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jian RuiRui | Hoà | Lâm Gia Hân | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Aitoku Chieko | Đen thắng | Lâm Gia Hân | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| GOOI Wen Nee | Đen thắng | Lâm Gia Hân | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Hoà | Lâm Gia Hân | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Melani | Đen thắng | Lâm Gia Hân | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | 2009 11th World Xiangqi Championship Women's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zhang GuiMin | Đen thắng | Lâm Gia Hân | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| LiYue | Hoà | Lâm Gia Hân | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đen thắng | Gao YiPing | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đỏ thắng | Qiu ZhenZhen | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đen thắng | Liu BiJun | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đen thắng | Su YingYing | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Hoàng Thị Hải Bình | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Zhan MinZhu | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| LiXiaoFang | Đen thắng | Lâm Gia Hân | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đỏ thắng | LunHuiYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhan MinZhu | Hoà | Lâm Gia Hân | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Thị Hải Bình | Hoà | Lâm Gia Hân | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đen thắng | Wang LiHong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |