Lại Lý Huynh
- Canonical name
- Lại Lý Huynh
- Country
- Vietnam
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- lai ly huynhMANUALnam phuong cong tuMANUALllhMANUAL
Statistics
- Games
- 631
- Wins
- 289
- Draws
- 215
- Losses
- 127
- Win rate
- 62.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2620Hiện tại 2481
Games (631)
Showing 601–625 · Page 25 of 26
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Lại Lý Huynh | 2026 CaoYanLei VS LAILyHuynh Ten-Game Exchange Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Lại Lý Huynh | 2026 CaoYanLei VS LAILyHuynh Ten-Game Exchange Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2026 CaoYanLei VS LAILyHuynh Ten-Game Exchange Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Lại Lý Huynh | 2026 CaoYanLei VS LAILyHuynh Ten-Game Exchange Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2026 CaoYanLei VS LAILyHuynh Ten-Game Exchange Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Lại Lý Huynh | 2026 CaoYanLei VS LAILyHuynh Ten-Game Exchange Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Lại Lý Huynh | 2025 Jiuzu Dukang Cup Xiangqi Masters Tournament Year-End Finals | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 Jiuzu Dukang Cup Xiangqi Masters Tournament Year-End Finals | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | Lại Lý Huynh | 2025 Jiuzu Dukang Cup Xiangqi Masters Tournament Year-End Finals | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Hà Văn Triết | 2025 Jiuzu Dukang Cup Xiangqi Masters Tournament Year-End Finals | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | Lại Lý Huynh | 2025 Jiuzu Dukang Cup Xiangqi Masters Tournament Year-End Finals | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Lại Lý Huynh | 2025 Jiuzu Dukang Cup Xiangqi Masters Tournament Year-End Finals | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 Jiuzu Dukang Cup Xiangqi Masters Tournament Year-End Finals | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Quách Phượng Đạt | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG B | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG B | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đen thắng | Lại Lý Huynh | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG B | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | Lại Lý Huynh | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG B | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đen thắng | Lại Lý Huynh | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG B | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Lưu Bách Hoành | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG B | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Lại Lý Huynh | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Trình Vũ Đông | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Lại Lý Huynh | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Đỏ thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Đỏ thắng | Tài Dật | — | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Lại Lý Huynh | — | — | Xem ván |