KongLingYi
Elo lịch sửTạm tính
2326đỉnh 2326
10 ván7-1-2TT 75.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- KongLingYi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 7
- Draws
- 1
- Losses
- 2
- Win rate
- 75.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2326Hiện tại 2326
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenYao | Đen thắng | KongLingYi | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| XuChengYan | Đen thắng | KongLingYi | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liu Long | Hoà | KongLingYi | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| KongLingYi | Đen thắng | Song HaiTao | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| DiChangKang | Đen thắng | KongLingYi | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| KongLingYi | Đỏ thắng | ChenFang | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Đỏ thắng | KongLingYi | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| KongLingYi | Đỏ thắng | MaAiLi | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Trail B | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaLi | Đen thắng | KongLingYi | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| KongLingYi | Đỏ thắng | Hà Viện | 2018 8th YangGuangLin Cup XiangQi Open Preliminary Contest | 2018-01-01 | Xem ván |