Kim Tùng
- Canonical name
- Kim Tùng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 424
- Wins
- 106
- Draws
- 192
- Losses
- 126
- Win rate
- 47.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2484Hiện tại 2358
Games (424)
Showing 276–300 · Page 12 of 17
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thang Trác Quang | Hoà | Kim Tùng | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Kim Tùng | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Từ Siêu | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Kim Tùng | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Hoà | Kim Tùng | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Kim Tùng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Kim Tùng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đen thắng | Kim Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Kim Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Đỏ thắng | Kim Tùng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cung Hiếu Dân | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Kim Tùng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đen thắng | Liu ChengJie | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đỏ thắng | Chen XuePing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Li Xin | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Feng He | Đen thắng | Kim Tùng | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Đỏ thắng | Kim Tùng | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Kim Tùng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Kim Tùng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |