Kim Hải Anh
- Canonical name
- Kim Hải Anh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 金海英HANZIJin HaiYingPINYIN
Statistics
- Games
- 319
- Wins
- 127
- Draws
- 97
- Losses
- 95
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2473Hiện tại 2446
Games (319)
Showing 226–250 · Page 10 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang Mei | Đen thắng | Kim Hải Anh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | He WeiYan | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Guo RuiXia | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Ouyang ChanJuan | Hoà | Kim Hải Anh | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Mei Lin | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Đường Đan | Mao Sơn Bôi lần 7 - 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Kim Hải Anh | Mao Sơn Bôi lần 7 - 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Vương Lâm Na | Mao Sơn Bôi lần 7 - 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Triệu Quán Phương | 2017 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Final | 2017-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2017 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Final | 2017-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2017 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Final | 2017-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Kim Hải Anh | 2017 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Final | 2017-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2017 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Final | 2017-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2017 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Lưu Hoan | 2017 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Kim Hải Anh | 2017 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Vương Lâm Na | 2017 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Kim Hải Anh | 2017 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Thời Phụng Lan | Ngọc Hoàn Bôi - Bảng Nữ, Toàn quốc tượng kỳ tinh anh tái 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | Ngọc Hoàn Bôi - Bảng Nữ, Toàn quốc tượng kỳ tinh anh tái 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |