Kim Ba
- Canonical name
- Kim Ba
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 924
- Wins
- 238
- Draws
- 399
- Losses
- 287
- Win rate
- 47.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2538Hiện tại 2413
Games (924)
Showing 526–550 · Page 22 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Kim Ba | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đen thắng | Kim Ba | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đen thắng | Kim Ba | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Hoà | Kim Ba | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Kim Ba | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Kim Ba | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Kim Ba | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Quan DeLi | Đỏ thắng | Kim Ba | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Hoà | Kim Ba | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Kim Ba | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Kim Ba | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đen thắng | Kim Ba | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Kim Ba | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Quách Phúc Nhân | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Kim Ba | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Kim Ba | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tang WanYun | Đen thắng | Kim Ba | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Hoà | Kim Ba | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Kim Ba | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Đào Hán Minh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Kim Ba | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |