JuLongFei
- Canonical name
- JuLongFei
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 66
- Wins
- 22
- Draws
- 31
- Losses
- 13
- Win rate
- 56.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2436Hiện tại 2435
Games (66)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| JuLongFei | Đỏ thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Đỏ thắng | YinJun | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinJun | Đen thắng | JuLongFei | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | JuLongFei | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Đỏ thắng | JuLongFei | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Hoà | LvYeHao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Đỏ thắng | JuLongFei | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đen thắng | JuLongFei | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Hoà | Lương Nhã Nhượng | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuanWenHui | Đỏ thắng | JuLongFei | 2026 Beijing Top Ten vs. Liaoning Top Ten Xiangqi Challenge Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiuYuKun | Đen thắng | JuLongFei | 2026 Beijing Top Ten vs. Liaoning Top Ten Xiangqi Challenge Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiuYuKun | Hoà | JuLongFei | 2026 Beijing Top Ten vs. Liaoning Top Ten Xiangqi Challenge Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Hoà | LiuYuKun | 2026 Beijing Top Ten vs. Liaoning Top Ten Xiangqi Challenge Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiuYuKun | Hoà | JuLongFei | 2026 Beijing Top Ten vs. Liaoning Top Ten Xiangqi Challenge Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Đỏ thắng | Wu Jiang | 2026 Beijing Top Ten vs. Liaoning Top Ten Xiangqi Challenge Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Hoà | DuChenHao | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| XuZiRui | Đen thắng | JuLongFei | — | — | — | Xem ván |
| LuZhouBo | Đen thắng | JuLongFei | — | — | — | Xem ván |
| JuLongFei | Hoà | XuXinXin | — | — | — | Xem ván |
| JuLongFei | Đen thắng | Vương Hạo | — | — | — | Xem ván |
| Li Bing | Hoà | JuLongFei | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Đen thắng | Hà Văn Triết | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | JuLongFei | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | JuLongFei | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Hoà | Hà Văn Triết | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | — | 2026-01-01 | Xem ván |