JinGuoFeng
Elo lịch sửTạm tính
2213đỉnh 2259
10 ván2-1-7TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- JinGuoFeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 7
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2247Hiện tại 2213
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| JinGuoFeng | Đỏ thắng | ShenXiaoChun | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhangZheng | Đỏ thắng | JinGuoFeng | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| DingChangZeng | Đỏ thắng | JinGuoFeng | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| JinGuoFeng | Đen thắng | Song HaiTao | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| JinGuoFeng | Đỏ thắng | MaQun | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| JinGuoFeng | Đen thắng | HouMing | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| LongFei | Đỏ thắng | JinGuoFeng | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | JinGuoFeng | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| JinGuoFeng | Hoà | Ye JianWei | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| JinGuoFeng | Đen thắng | LiuJun | 2021 6th YunNan TiCai Cup XiangQi Open | 2021-01-01 | Xem ván |