Jin ShiGuang
Elo lịch sửTạm tính
2262đỉnh 2273
11 ván3-4-4TT 45.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Jin ShiGuang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 3
- Draws
- 4
- Losses
- 4
- Win rate
- 45.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2262
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Jin ShiGuang | Hoà | Gao MingHai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Jin ShiGuang | Hoà | Vương Dược Phi | 2nd West of China Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Hoà | Jin ShiGuang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Jin ShiGuang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Jin ShiGuang | Đỏ thắng | Wu DeYun | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Jin ShiGuang | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Wang ZhiWen | Đỏ thắng | Jin ShiGuang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Jin ShiGuang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Jin ShiGuang | Hoà | Lý Gia Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Jin ShiGuang | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Jin ShiGuang | Đỏ thắng | Tương Trường Hải | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |