JiangXiaoHu
Elo lịch sửTạm tính
2223đỉnh 2260
14 ván3-5-6TT 39.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- JiangXiaoHu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 3
- Draws
- 5
- Losses
- 6
- Win rate
- 39.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2260Hiện tại 2223
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| JiangXiaoHu | Hoà | Vương Hành Lương | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li YongQuan | Hoà | JiangXiaoHu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| TianZiHang | Đen thắng | JiangXiaoHu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LinMaoZong | Đỏ thắng | JiangXiaoHu | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiangXiaoHu | Đỏ thắng | MaWenFeng | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | JiangXiaoHu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Hoà | JiangXiaoHu | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đỏ thắng | JiangXiaoHu | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiaRuoYu | Đỏ thắng | JiangXiaoHu | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiangXiaoHu | Đen thắng | Tống Quốc Cường | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiangXiaoHu | Hoà | LiuYingLong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangXiaoHu | Đỏ thắng | CheYaoWu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| SunSiYang | Hoà | JiangXiaoHu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangXiaoHu | Đen thắng | Chen Ying | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |