JiangMingCheng
- Canonical name
- JiangMingCheng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 蒋明成HANZI
Statistics
- Games
- 145
- Wins
- 50
- Draws
- 60
- Losses
- 35
- Win rate
- 55.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2487Hiện tại 2442
Games (145)
Showing 1–25 · Page 1 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| DaiChen | Hoà | JiangMingCheng | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | MenZhiHao | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | Unknown | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Hoà | JiangMingCheng | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Trác Tán Phong | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Đỏ thắng | JiangMingCheng | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Hoà | JiangMingCheng | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đen thắng | JiangMingCheng | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | Lý Học | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiShangYi | Đen thắng | JiangMingCheng | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | TaoHeng | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | JiangMingCheng | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | LiaoJinTian | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | LiuZiYang | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | Đường Tư Nam | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhaoShiBo | Đen thắng | JiangMingCheng | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Li Bing | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | YangSiYuan | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuLiXiao | Đen thắng | JiangMingCheng | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | Ngô Ngụy | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | Diêu Hồng Tân | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | JiangMingCheng | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Hoà | JiangMingCheng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |