Jiang Xiao
- Canonical name
- Jiang Xiao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 107
- Wins
- 30
- Draws
- 25
- Losses
- 52
- Win rate
- 39.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2282Hiện tại 2151
Games (107)
Showing 76–100 · Page 4 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Jiang Xiao | Đen thắng | Phan Sĩ Cường | 2011 XinJi City,HeBei XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đỏ thắng | LuoHaoXuan | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đen thắng | Trương Bân | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ma WeiWei | Đỏ thắng | Jiang Xiao | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đỏ thắng | MaLong | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhouLong | Đen thắng | Jiang Xiao | 2011 3rd ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Preliminary Group D | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Hoà | Liang YanTing | 2011 3rd ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Preliminary Group D | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đỏ thắng | LiHongLiang | 2011 3rd ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Preliminary Group D | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đỏ thắng | GongYun | 2011 3rd ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Preliminary Group D | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đen thắng | XuXiaoGou | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đen thắng | Lâm Xuyên Bác | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Jiang Xiao | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đỏ thắng | Dong WenTao | 2010 6th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Kỳ | Hoà | Jiang Xiao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đỏ thắng | ZhangBaoQuan | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Hoà | Sheng ShiHua | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đen thắng | Hoa Thần Hạo | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangMeng | Đỏ thắng | Jiang Xiao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đen thắng | Lý Quan Nam | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhuoZanFeng | Đỏ thắng | Jiang Xiao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiChongJian | Đỏ thắng | Jiang Xiao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đen thắng | ZhuLiang | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| PengNing | Đỏ thắng | Jiang Xiao | 2011 3rd ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Preliminary Group D | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đỏ thắng | WangYueWen | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Hoà | LinDeGao | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |