HuZhiHui
- Canonical name
- HuZhiHui
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 28
- Wins
- 13
- Draws
- 2
- Losses
- 13
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2293Hiện tại 2293
Games (28)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhouJie | Hoà | HuZhiHui | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| YuanJianQuan | Đen thắng | HuZhiHui | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đặng Phổ Phổ | Đen thắng | HuZhiHui | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| LuoBangPeng | Đỏ thắng | HuZhiHui | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đỏ thắng | Dương Ứng Đông | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đen thắng | ZhengBuQing | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đen thắng | YanYong | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đỏ thắng | Tang De | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | HuZhiHui | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangBenYao | Đỏ thắng | HuZhiHui | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| DingHaiBing | Đỏ thắng | HuZhiHui | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangRenQiang | Đen thắng | HuZhiHui | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhouYongZhong | Đỏ thắng | HuZhiHui | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Hoà | Trần Liễu Cương | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| YeXiangBo | Đen thắng | HuZhiHui | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đỏ thắng | LaiHong | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuWen | Đỏ thắng | HuZhiHui | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | HuZhiHui | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đen thắng | QiYouLin | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đỏ thắng | ZuoShaoLong | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đen thắng | ZhaoGuoHua | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | Vô địch Cờ tướng Thế giới 2014 | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuZhiHui | Đỏ thắng | LiaoZuLin | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| BaiLin | Đen thắng | HuZhiHui | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |