HuoJiaXing
Elo lịch sửTạm tính
2274đỉnh 2274
11 ván2-6-3TT 45.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HuoJiaXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 6
- Losses
- 3
- Win rate
- 45.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2274Hiện tại 2274
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuoJiaXing | Đen thắng | Lý Vũ | 2013 6th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| HuoJiaXing | Hoà | Lỗ Thiên | 2013 6th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiong | Đỏ thắng | HuoJiaXing | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | HuoJiaXing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuLongWei | Hoà | HuoJiaXing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuoJiaXing | Hoà | LianXiaoFeng | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuoJiaXing | Đỏ thắng | ZhangLe | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lý Bỉnh Hiền | Đỏ thắng | HuoJiaXing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | HuoJiaXing | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | HuoJiaXing | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuoJiaXing | Đỏ thắng | XuZhenHao | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |