Huo XianYong
- Canonical name
- Huo XianYong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 110
- Wins
- 36
- Draws
- 35
- Losses
- 39
- Win rate
- 48.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2370Hiện tại 2229
Games (110)
Showing 76–100 · Page 4 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Huo XianYong | Đen thắng | Lu XueDong | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đỏ thắng | Bách Xuân Lâm | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đen thắng | Trình Cát Tuấn | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đỏ thắng | Lục Hoành Vĩ | 2006 Great Wall Electron Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đỏ thắng | Ye ZhengGao | 2006 Great Wall Electron Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Hoà | Liu Pei | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Hoà | Huo XianYong | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đỏ thắng | Xu Bin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Huo XianYong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đỏ thắng | Lâm Văn Hán | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đỏ thắng | Gai MingQiang | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đỏ thắng | Lục Vĩ Thao | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Hoà | Pan ShiQiang | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cung Hiếu Dân | Đỏ thắng | Huo XianYong | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Huo XianYong | 2012 China Xiangqi Team Championship Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Vĩnh Cường | Đỏ thắng | Huo XianYong | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Hoà | Huo XianYong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Huo XianYong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Yu JinYan | Đen thắng | Huo XianYong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đen thắng | Feng XiaoGuang | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đen thắng | Lý Cảnh Lâm | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đen thắng | Chung Thiếu Hồng | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đen thắng | TangYu | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tiết Hàm Đệ | Đỏ thắng | Huo XianYong | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |