Hùng Học Nguyên
- Canonical name
- Hùng Học Nguyên
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 122
- Wins
- 45
- Draws
- 43
- Losses
- 34
- Win rate
- 54.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2442Hiện tại 2434
Games (122)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hùng Học Nguyên | Đỏ thắng | Xu Guang | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Selection Match | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đỏ thắng | Tằng Hồng Đào | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Selection Match | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Hùng Học Nguyên | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Hoà | Hùng Học Nguyên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hình Nghị | Hoà | Hùng Học Nguyên | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhao Nong | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lu DaoMin | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Hoà | Ngôn Mục Giang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Hoà | Quách Phúc Nhân | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| YangBo | Hoà | Hùng Học Nguyên | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Hùng Học Nguyên | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đen thắng | Quách Phúc Nhân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hùng Học Nguyên | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Hùng Học Nguyên | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Hùng Học Nguyên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đỏ thắng | Cung Hiếu Dân | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Hoà | Tạ Tịnh | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Hùng Học Nguyên | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zou LiWu | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |