HuFengQiang
Elo lịch sửTạm tính
2161đỉnh 2259
15 ván0-5-10TT 16.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HuFengQiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 15
- Wins
- 0
- Draws
- 5
- Losses
- 10
- Win rate
- 16.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2245Hiện tại 2161
Games (15)
Showing 1–15 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuFengQiang | Đen thắng | Đổng Dục Nam | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | HuFengQiang | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuFengQiang | Đen thắng | Pan Pan | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | HuFengQiang | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuFengQiang | Hoà | FuRui | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| MouBinBin | Đỏ thắng | HuFengQiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiuYong | Đỏ thắng | HuFengQiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuFengQiang | Hoà | WuChengSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuFengQiang | Hoà | ZuoPengZhi | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangZiLong | Hoà | HuFengQiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| Xue | Đỏ thắng | HuFengQiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuFengQiang | Đen thắng | MingYiMing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuFengQiang | Đen thắng | Lang Kỳ Kỳ | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiWenHao | Hoà | HuFengQiang | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuFengQiang | Đen thắng | FuJiangWen | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |