HuChengRong
- Canonical name
- HuChengRong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 58
- Wins
- 30
- Draws
- 12
- Losses
- 16
- Win rate
- 62.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2433Hiện tại 2377
Games (58)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuChengRong | Hoà | LiuYaHui | 2012 HuaiNan City,AnHui Traffic Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đỏ thắng | ZhouBin | 2012 HuaiNan City,AnHui Traffic Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| YuXiaoZhou | Đen thắng | HuChengRong | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đỏ thắng | GongKeZu | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiJiZheng | Hoà | HuChengRong | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đỏ thắng | HuangXiaoXing | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Hoà | Ma WeiWei | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đỏ thắng | Trương Tuấn | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| LiuJunBo | Đen thắng | HuChengRong | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đen thắng | Ding RuYi | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Hoà | Chương Lỗi | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| WangZhengJun | Đen thắng | HuChengRong | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| YangXiWu | Đen thắng | HuChengRong | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đỏ thắng | QianXiangRong | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| WangYeWen | Đen thắng | HuChengRong | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | HuChengRong | 2019 AnHui LongHu CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | HuChengRong | 2019 AnHui LongHu CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đỏ thắng | SuQin | 2019 AnHui LongHu CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| LinHaoZhe | Đen thắng | HuChengRong | 2019 AnHui LongHu CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dương Hạc | Đỏ thắng | HuChengRong | 2019 1st AnHui HengTai CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | HuChengRong | 2019 1st AnHui HengTai CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đỏ thắng | GaoCheng | 2019 1st AnHui HengTai CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's Team Open group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's Team Open group Final | 2021-01-01 | Xem ván |