HuangYinSong
- Canonical name
- HuangYinSong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 35
- Wins
- 11
- Draws
- 9
- Losses
- 15
- Win rate
- 44.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2286Hiện tại 2286
Games (35)
Showing 26–35 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuangYinSong | Đen thắng | NiuYuKe | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | HuangYinSong | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuangYinSong | Hoà | Vương Hưng Nghiệp | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| DuanXiangQun | Đỏ thắng | HuangYinSong | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| HuangYinSong | Hoà | Lục Hoành Vĩ | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hu ShiDa | Hoà | HuangYinSong | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chen ShuXiong | Đỏ thắng | HuangYinSong | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| HuangYinSong | Đỏ thắng | WangJinJiang | 2018 XingHua City,JiangSu TiCai Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| LiuBaoPeng | Đen thắng | HuangYinSong | 2018 XingHua City,JiangSu TiCai Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | HuangYinSong | 2019 JujiJianShe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |