HuangXiaoXing
Elo lịch sửTạm tính
2249đỉnh 2266
14 ván5-1-8TT 39.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HuangXiaoXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 5
- Draws
- 1
- Losses
- 8
- Win rate
- 39.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2266Hiện tại 2249
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Ứng San | Đỏ thắng | HuangXiaoXing | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuangXiaoXing | Đen thắng | Zhang ZhiMing | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| LinHuaMing | Đen thắng | HuangXiaoXing | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuangXiaoXing | Đỏ thắng | WangAnQuan | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuChengRong | Đỏ thắng | HuangXiaoXing | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuangXiaoXing | Đỏ thắng | LiuBaoXing | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuangXiaoXing | Đen thắng | Tu GuoLiang | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zhu LongKui | Đỏ thắng | HuangXiaoXing | Đông Phong Bôi - Tượng kỳ đại tái lần 6 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| LiangHuaLong | Hoà | HuangXiaoXing | Đông Phong Bôi - Tượng kỳ đại tái lần 6 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| HuangXiaoXing | Đen thắng | Cổ Ứng San | Đông Phong Bôi - Tượng kỳ đại tái lần 6 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| HuangXiaoXing | Đỏ thắng | WangHongGang | 2019 4th ZheJiang,TaiZhou City Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuangXiaoXing | Đỏ thắng | Lục An Kinh | 2019 ZheJiang JinLePu Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tân Kỳ | Đỏ thắng | HuangXiaoXing | 2019 ZheJiang JinLePu Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuangXiaoXing | Đen thắng | GeZhenYi | 2026 RuiAn City,ZheJiang HangShi Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |