Hứa Văn Học
- Canonical name
- Hứa Văn Học
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 381
- Wins
- 123
- Draws
- 173
- Losses
- 85
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2479Hiện tại 2362
Games (381)
Showing 1–25 · Page 1 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zeng Jun | Hoà | Hứa Văn Học | 2013 ChongQing TiCai Cup Xiangqi Open Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zeng Jun | Hoà | Hứa Văn Học | 2013 ChongQing May Day Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Liễu Cương | Hoà | Hứa Văn Học | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | NiuAiPing | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zeng Jun | Hoà | Hứa Văn Học | 2013 ChongQing XingHuaQiGuang Xiangqi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Dương Ứng Đông | 2013 ChongQing XingHuaQiGuang Xiangqi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Hoà | Hứa Văn Học | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Tournament Local Group | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Liễu Cương | Hoà | Hứa Văn Học | 2013 ChongQing TiCai Cup Xiangqi Open Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | 2013 ChongQing TiCai Cup Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Hưng Nghiệp | Hoà | Hứa Văn Học | 2013 ChongQing May Day Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Tưởng Xuyên | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Lưu Điện Trung | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Zhang HuaMing | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Feng JinGui | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | LiChengZhi | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | AoHeMing | 2013 ChongQing XingHuaQiGuang Xiangqi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Hoà | Hứa Văn Học | 2012 3rd ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| MiQingDe | Đen thắng | Hứa Văn Học | 2012 3rd ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | YanYong | 2013 ChongQing TiCai Cup Xiangqi Open Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Diêu Hồng Tân | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Zhang Yong | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | WuDaiMing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Tạ Tịnh | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |