Hứa Văn Chương
- Canonical name
- Hứa Văn Chương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 许文章HANZIXu WenZhangPINYIN
Statistics
- Games
- 729
- Wins
- 308
- Draws
- 247
- Losses
- 174
- Win rate
- 59.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2595Hiện tại 2517
Games (729)
Showing 701–725 · Page 29 of 30
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Văn Chương | Hoà | Hà Văn Triết | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuanGuangRi | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | PanRuanGongMing | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Anh Quân | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Đặng Hữu Trang | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Unknown | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Chu Thiếu Quân | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Hoà | Hứa Văn Chương | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | Unknown | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | Unknown | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Zheng Xin | Hoà | Hứa Văn Chương | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Đen thắng | Hứa Văn Chương | — | — | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | — | — | Xem ván |