Hứa Văn Chương
- Canonical name
- Hứa Văn Chương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 许文章HANZIXu WenZhangPINYIN
Statistics
- Games
- 729
- Wins
- 308
- Draws
- 247
- Losses
- 174
- Win rate
- 59.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2595Hiện tại 2517
Games (729)
Showing 626–650 · Page 26 of 30
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenEnXuan | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | WuJunLin | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | WanChuan | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | YuanWeiHao | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | YangShiZhe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | YangShiZhe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYuHang | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | YangShiZhe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | YangSiYuan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | YanYuSong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | Lưu Dịch Đạt | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Lưu Dịch Đạt | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |