Hứa Quốc Nghĩa
- Canonical name
- Hứa Quốc Nghĩa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 许国义HANZIXu GuoYiPINYIN
Statistics
- Games
- 914
- Wins
- 311
- Draws
- 432
- Losses
- 171
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2647Hiện tại 2487
Games (914)
Showing 901–914 · Page 37 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YuanWeiHao | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | YuanWeiHao | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| TaoMoRan | Đen thắng | Hứa Quốc Nghĩa | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Túc Thiếu Phong | — | — | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đen thắng | Hứa Quốc Nghĩa | — | — | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Ye Chong | — | — | Xem ván |
| Ye Chong | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | — | — | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | LiYongGuo | — | — | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | WangWenJun | — | — | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Unknown | — | — | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Hứa Quốc Nghĩa | — | — | Xem ván |
| LuoBangPeng | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | — | — | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | ShenJiaWei | — | — | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | HuangRunHuai | — | — | Xem ván |