Hứa Quốc Nghĩa
- Canonical name
- Hứa Quốc Nghĩa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 许国义HANZIXu GuoYiPINYIN
Statistics
- Games
- 914
- Wins
- 311
- Draws
- 432
- Losses
- 171
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2647Hiện tại 2487
Games (914)
Showing 251–275 · Page 11 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Trình Cát Tuấn | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Đào Hán Minh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Vương Tân Quang | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Bốc Phụng Ba | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Lý Quần | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Triệu Vĩ | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đen thắng | Hứa Quốc Nghĩa | Others Tournament(Cup) | — | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Trần Liễu Cương | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Ye Jun | 2010 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Lập Sơn | Đen thắng | Hứa Quốc Nghĩa | 2010 DongGuang,Guangdong Spring Xiangqi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Trương Thân Hoành | 2010 DongGuang,Guangdong Spring Xiangqi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Kou GuanBiao | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2010 FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Lý Hồng Gia | 2009 ShenZhen WuFang Cup Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Liu ChangMin | 2009 ShenZhen WuFang Cup Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2009 YingYang Cup GuangDong Clusters | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2009 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Wu YaLi | 2009 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Trần Hồ Hải | 2009 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |