Hứa Ngân Xuyên
- Canonical name
- Xu Yinchuan
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2620
- Also known as
- 许银川HANZIHứa Ngân XuyênMANUALhua ngan xuyenMANUALkim cuong bat hoaiMANUALXu YinChuanPINYIN
Statistics
- Games
- 1686
- Wins
- 695
- Draws
- 862
- Losses
- 129
- Win rate
- 66.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2685Hiện tại 2599
Games (1,686)
Showing 1,026–1,050 · Page 42 of 68
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thôi Nham | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hà Liên Sinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Đồng Húc Bân | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Đào Hán Minh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Trương Giang | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | 17th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Liễu Đại Hoa | 19th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 19th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 20th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 21th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |