HouChengHao
- Canonical name
- HouChengHao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 28
- Wins
- 9
- Draws
- 9
- Losses
- 10
- Win rate
- 48.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2343Hiện tại 2334
Games (28)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | HouChengHao | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đỏ thắng | Trương Lan Thiên | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đỏ thắng | HanZeMing | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Đỏ thắng | HouChengHao | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYaoHu | Đỏ thắng | HouChengHao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đỏ thắng | XieHeng | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| FuChen | Đỏ thắng | HouChengHao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đỏ thắng | GuoDingNan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | HouChengHao | 2025 3rd World XiangQi Open Rapid Tournament Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Hoà | SuYiLin | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Hoà | Từ Thiên Hồng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Hoà | Hoa Thần Hạo | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đỏ thắng | JiangMingCheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYaoHu | Đỏ thắng | HouChengHao | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đỏ thắng | Huo XianYong | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đen thắng | Đào Hán Minh | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đỏ thắng | ZhangYanChao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Hoà | GuBoWen | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | HouChengHao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | HouChengHao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đen thắng | Đào Hán Minh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangZongMin | Hoà | HouChengHao | 2026 Hebei Provincial Xiangqi Masters Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đỏ thắng | DongXiaoZhong | 2026 Hebei Provincial Xiangqi Masters Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |