Hồng Trí
- Canonical name
- Hồng Trí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 洪智HANZIHong ZhiPINYIN
Statistics
- Games
- 1756
- Wins
- 688
- Draws
- 764
- Losses
- 304
- Win rate
- 60.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2689Hiện tại 2568
Games (1,756)
Showing 826–850 · Page 34 of 71
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Hồng Trí | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Thượng Uy | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Từ Siêu | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trương Giang | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Hồng Trí | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Hồng Trí | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đen thắng | Hồng Trí | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Hồng Trí | 2014 20th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hứa Quốc Nghĩa | 2014 20th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Hoà | Hồng Trí | 2014 20th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Uông Dương | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Hồng Trí | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Tưởng Xuyên | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Tưởng Xuyên | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Trần Trác | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồng Trí | 2007 TianXiang Realty Cup South VS North Grand Master Xiangqi Rivalry | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 2007 TianXiang Realty Cup South VS North Grand Master Xiangqi Rivalry | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Hồng Trí | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồng Trí | 27th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Hồng Trí | 27th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |