Hoàng Sĩ Thanh
- Canonical name
- Hoàng Sĩ Thanh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 509
- Wins
- 176
- Draws
- 149
- Losses
- 184
- Win rate
- 49.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2485Hiện tại 2389
Games (509)
Showing 76–100 · Page 4 of 21
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| RongZhiMing | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2011 1st JiangMen,GuangDong XiangQi Friendly Match | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Hồng Trí | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Phó Quang Minh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Tào Lâm | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cung Hiếu Dân | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Hu RongEr | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Hứa Ba | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Tạ Đan Thiền | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Tôn Dật Dương | 2013 1st MeiShan,SiChuan Golden Spring Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Trương Giang | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Tôn Dật Dương | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | ZuoDaiYuan | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang WenWei | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | 2012 HeShan,GuangDong XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |