Hoàng Quang Dĩnh
- Canonical name
- Hoàng Quang Dĩnh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 黄光颖HANZIHuangGuangYingPINYIN
Statistics
- Games
- 493
- Wins
- 158
- Draws
- 223
- Losses
- 112
- Win rate
- 54.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2595Hiện tại 2523
Games (493)
Showing 451–475 · Page 19 of 20
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đỏ thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đen thắng | Vương Hạo | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 6 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Hạo | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 6 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | YangHong | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 6 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 6 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Lưu Bách Hoành | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | LiuYunFeng | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đen thắng | YuanWeiHao | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | — | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đen thắng | Trần Hoằng Thịnh | — | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Lương Vận Long | — | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | — | — | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | — | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | Lý Hàn Lâm | — | — | Xem ván |
| Zhang Xiang | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | — | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Zhang Xiang | — | — | Xem ván |
| ChuBanRuo | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | YuanWeiHao | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |