Hoàng Lỗi Lỗi
- Canonical name
- Hoàng Lỗi Lỗi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 黄蕾蕾HANZIHuangLeiLeiPINYIN
Statistics
- Games
- 256
- Wins
- 70
- Draws
- 73
- Losses
- 113
- Win rate
- 41.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2389Hiện tại 2285
Games (256)
Showing 176–200 · Page 8 of 11
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Phụng Lan | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | ZhouBoLiang | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Đen thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | HuJiaYi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | QuYongYin | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Lưu Hoan | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | CheYuYing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangDuoDuo | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangJiaWen | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | ZhouJiaYing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | ShaoYuJie | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | Tôn Hân Hạo | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | ZhengYuHang | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |