Hoàng Hải Lâm
- Canonical name
- Hoàng Hải Lâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 黄海林HANZIHuang HaiLinPINYIN
Statistics
- Games
- 855
- Wins
- 208
- Draws
- 443
- Losses
- 204
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2556Hiện tại 2386
Games (855)
Showing 451–475 · Page 19 of 35
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Kim Ba | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Kim Tùng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Từ Siêu | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Vũ Tuấn Cường | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Úy Cường | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Deng GuiLin | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Triệu Vĩ | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |