Hoàng Chí Cường
- Canonical name
- Hoàng Chí Cường
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 60
- Wins
- 23
- Draws
- 10
- Losses
- 27
- Win rate
- 46.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2329Hiện tại 2324
Games (60)
Showing 51–60 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| He ZhiMin | Đen thắng | Hoàng Chí Cường | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Chí Cường | Đen thắng | Hu WeiChang | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Hoàng Chí Cường | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Chí Cường | Đen thắng | Lý Bằng | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Quần | Đen thắng | Hoàng Chí Cường | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Hoàng Chí Cường | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Chí Cường | Đen thắng | ZhuYanBin | Dương Quan Lân Bôi lần 6 2014, bảng hải ngoại | 2014-01-01 | Xem ván |
| YuanShuWang | Hoà | Hoàng Chí Cường | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Bảng hải ngoại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Chí Cường | Đỏ thắng | Tôn Thất Nhật Tân | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Bảng hải ngoại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Hoà | Hoàng Chí Cường | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Bảng hải ngoại | 2016-01-01 | Xem ván |