Hoa Quang Minh
Elo lịch sửTạm tính
2212đỉnh 2272
9 ván2-1-6TT 27.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Hoa Quang Minh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 6
- Win rate
- 27.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2212
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| PengQiZhou | Đỏ thắng | Hoa Quang Minh | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hoa Quang Minh | Đen thắng | YeHui | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hoa Quang Minh | Đỏ thắng | LuoShiMei | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Hoà | Hoa Quang Minh | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hoa Quang Minh | Đỏ thắng | MiQianJun | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hoa Quang Minh | Đen thắng | YuCanXin | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Wang JianZhong | Đỏ thắng | Hoa Quang Minh | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chu Đào | Đỏ thắng | Hoa Quang Minh | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| LiuXuJia | Đỏ thắng | Hoa Quang Minh | 2018 1st AnHui ZiPengShan Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |