Hoa Đông
- Canonical name
- Hoa Đông
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 100
- Wins
- 47
- Draws
- 15
- Losses
- 38
- Win rate
- 54.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2385Hiện tại 2285
Games (100)
Showing 76–100 · Page 4 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoa Đông | Đen thắng | Vương Hạo | 2017 1st GaoQi Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đỏ thắng | HuYuanQing | 2017 1st GaoQi Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đỏ thắng | WangAnKui | 2017 1st GaoQi Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | Hoa Đông | 2017 1st GaoQi Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | Lỗ Thiên | 2018 2nd JiangSu LuLiangQiPangGuZhen Cup XiangQi Tounament | 2018-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | LiQin | 2018 2nd JiangSu LuLiangQiPangGuZhen Cup XiangQi Tounament | 2018-01-01 | Xem ván |
| WuJunHua | Đen thắng | Hoa Đông | 2018 2nd JiangSu LuLiangQiPangGuZhen Cup XiangQi Tounament | 2018-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | Lưu Dục | 2019 JujiJianShe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | Tôn Hân Hạo | 2019 JujiJianShe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Hoà | Triệu Dương Hạc | 2019 National XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | LiXiangYang | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| DuGuoJie | Hoà | Hoa Đông | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đỏ thắng | LiangHuaLong | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đỏ thắng | MaHaoMing | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuZhengRong | Đen thắng | Hoa Đông | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | XuGuoWei | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiMing | Đen thắng | Hoa Đông | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | WanZhou | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Đen thắng | Hoa Đông | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | Thượng Bồi Phong | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhuYue | Hoà | Hoa Đông | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Hạo Thiên | Đỏ thắng | Hoa Đông | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | Zhang Zeling | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | Lý Tiểu Long | — | — | Xem ván |