Hồ Vinh Hoa
- Canonical name
- Hu Ronghua
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2600
- Also known as
- Hu RonghuaPINYIN胡荣华HANZIHồ Vinh HoaMANUAL
Statistics
- Games
- 1094
- Wins
- 435
- Draws
- 435
- Losses
- 224
- Win rate
- 59.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2574Hiện tại 2494
Games (1,094)
Showing 551–575 · Page 23 of 44
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 11th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lương Quân | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Hồ Vinh Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Vương Dược Phi | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Thang Trác Quang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liu Yi | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Diền Tràng Hưng | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Lữ Khâm | 09th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |