Hồ Khánh Dương
- Canonical name
- Hồ Khánh Dương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 胡庆阳HANZIHu QingYangPINYIN
Statistics
- Games
- 236
- Wins
- 69
- Draws
- 81
- Losses
- 86
- Win rate
- 46.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2485Hiện tại 2371
Games (236)
Showing 26–50 · Page 2 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZengTao | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Xiang YangHong | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tào Lâm | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lu YueDong | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Diêm Văn Thanh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Lữ Khâm | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Zhu GuiBao | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Lý Hồng Gia | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cung Hiếu Dân | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Kim Ba | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zhong Tao | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |