HeXingWan
- Canonical name
- HeXingWan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 82
- Wins
- 30
- Draws
- 20
- Losses
- 32
- Win rate
- 48.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2343Hiện tại 2302
Games (82)
Showing 51–75 · Page 3 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GaoJiaXuan | Hoà | HeXingWan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Sun Wen | Đen thắng | HeXingWan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đỏ thắng | LiChunFan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | HeXingWan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đỏ thắng | WangZiHan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | HeXingWan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đen thắng | OuYang YiYi | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đen thắng | Trần Thanh Đình | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| PanWenZhong | Đen thắng | HeXingWan | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| JiangYu | Đen thắng | HeXingWan | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Hoà | YangChaoZhong | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đỏ thắng | WuWenHui | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hà Viện | Đỏ thắng | HeXingWan | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đen thắng | ZhuJianYong | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đỏ thắng | ChenYongShun | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đen thắng | ChenYaWen | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| ChenYaWen | Hoà | HeXingWan | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Hoà | ChenYaWen | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| Xu XuXia | Hoà | HeXingWan | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Hoà | Xu XuXia | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| Xu XuXia | Đỏ thắng | HeXingWan | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đen thắng | YangChaoZhong | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đen thắng | Lưu Dục | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeXingWan | Đen thắng | Thời Phụng Lan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| JiangQianYi | Đen thắng | HeXingWan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |