He WeiYan
Elo lịch sửTạm tính
2235đỉnh 2259
9 ván3-0-6TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- He WeiYan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 0
- Losses
- 6
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2250Hiện tại 2235
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| He WeiYan | Đen thắng | Ma Lin | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hu XiaoFang | Đen thắng | He WeiYan | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | He WeiYan | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | He WeiYan | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Shang ZhiHua | Đen thắng | He WeiYan | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| He WeiYan | Đen thắng | Văn Tĩnh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | He WeiYan | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| He WeiYan | Đen thắng | Vương Lâm Na | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| He WeiYan | Đen thắng | Li DeLing | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |