He MeiHua
Elo lịch sửTạm tính
2282đỉnh 2282
6 ván3-1-2TT 58.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- He MeiHua
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 2
- Win rate
- 58.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2282Hiện tại 2282
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| He LiPing | Đen thắng | He MeiHua | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He MeiHua | Hoà | Thường Hồng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He MeiHua | Đỏ thắng | Zhan MinZhu | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | He MeiHua | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Guo YuChi | Đen thắng | He MeiHua | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He MeiHua | Đen thắng | Zhang XinHuan | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |