HaYunXiang
Elo lịch sửTạm tính
2278đỉnh 2280
4 ván2-1-1TT 62.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HaYunXiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 4
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 1
- Win rate
- 62.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2280Hiện tại 2278
Games (4)
Showing 1–4 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| MaTianXiang | Hoà | HaYunXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| HaYunXiang | Đỏ thắng | ChenXianZhen | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | HaYunXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| HaYunXiang | Đỏ thắng | BaoYouYi | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |