Hầu Văn Bá
- Canonical name
- Hou WenBo
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 侯文博MANUAL
Statistics
- Games
- 394
- Wins
- 196
- Draws
- 139
- Losses
- 59
- Win rate
- 67.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2558
Games (394)
Showing 351–375 · Page 15 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2021 1st ShanXi QianLin Cup Xiangqi Tournament | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Thiên Diệp | Đỏ thắng | Hầu Văn Bá | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Hầu Văn Bá | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Hoà | ZhaoHuaDong | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Hầu Văn Bá | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Hoà | Thượng Bồi Phong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXiaoLing | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuTongXing | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangYaRang | Hoà | Hầu Văn Bá | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | DengYingNan | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| YiXianZe | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | HuangLin | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Hoà | GuoZhongJi | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | Trương Bồi Tuấn | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Hoà | ChenShaoBo | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Fan ZhenZhou | Hoà | Hầu Văn Bá | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| QiuJiaXing | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tang Ke | Hoà | Hầu Văn Bá | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhan XunKai | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangHaiJun | Hoà | Hầu Văn Bá | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | GaoDongGui | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangTianHao | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2023 1st JiangSu JinLingWuXiang Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | Zhou | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | Diêu Hồng Tân | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |