HaiBoQiNa
Elo lịch sửTạm tính
2194đỉnh 2259
5 ván0-1-4TT 10.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HaiBoQiNa
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 5
- Wins
- 0
- Draws
- 1
- Losses
- 4
- Win rate
- 10.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2236Hiện tại 2194
Games (5)
Showing 1–5 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HaiBoQiNa | Đen thắng | Daniil ZORIN | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| WANG HuiChuan | Đỏ thắng | HaiBoQiNa | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| HaiBoQiNa | Hoà | ReLeMi | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| HaiBoQiNa | Đen thắng | Eric Rudy | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đỏ thắng | HaiBoQiNa | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |