Hà Văn Triết
- Canonical name
- Hà Văn Triết
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 何文哲HANZIHe WenZhePINYIN
Statistics
- Games
- 758
- Wins
- 260
- Draws
- 309
- Losses
- 189
- Win rate
- 54.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2584Hiện tại 2471
Games (758)
Showing 676–700 · Page 28 of 31
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | Trình Vũ Đông | 2025 6th ChongQing DuoCaiDaTong Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 6th ChongQing DuoCaiDaTong Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đen thắng | Hà Văn Triết | 2025 6th ChongQing DuoCaiDaTong Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2025 6th ChongQing DuoCaiDaTong Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | Lu Geng | 2025 6th ChongQing DuoCaiDaTong Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Hà Văn Triết | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đen thắng | WangTianChen | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | GuoZhongJi | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | Diêu Hồng Tân | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma Sai | Hoà | Hà Văn Triết | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | Ma Sai | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | JieYongXing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JieYongXing | Đen thắng | Hà Văn Triết | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Hà Văn Triết | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | Hà Văn Triết | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | Mạnh Thần | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |