Hà Cang
- Canonical name
- Hà Cang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 130
- Wins
- 27
- Draws
- 59
- Losses
- 44
- Win rate
- 43.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2367Hiện tại 2351
Games (130)
Showing 51–75 · Page 3 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Cang | Đỏ thắng | MaWenFeng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | Hà Cang | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cao Hải Quân | Hoà | Hà Cang | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Hà Cang | 2009 China Man's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Hoà | Diêm Văn Thanh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Đen thắng | Zhou JianWu | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liao BangJun | Đen thắng | Hà Cang | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Thủ Khiêm | Hoà | Hà Cang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hà Cang | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Thủ Khiêm | Hoà | Hà Cang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wang JianPing | Đen thắng | Hà Cang | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Hoà | Trần Chung | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Hà Cang | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Đỏ thắng | Hà Cang | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đen thắng | Hà Cang | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang Wei | Hoà | Hà Cang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Hà Cang | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Hà Cang | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Hà Cang | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trình Long | Hoà | Hà Cang | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Hoà | Hà Cang | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Hoà | Xu LiGen | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Hoà | Hà Cang | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |